en garde

Học thuật
Thân thiện
en garde

The fencer shouts "En garde!" before the match begins.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thuật đánh kiếm):
    • tư thế phòng vệ: Từ này được sử dụng trong môn đấu kiếm để chỉ tư thế sẵn sàng bắt đầu hoặc tiếp tục trận đấu, với kiếm được giơ lên để phòng thủ tấn công.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fencers were told to get en garde before the match began. (Các vận động viên đấu kiếm được yêu cầu vào tư thế en garde trước khi trận đấu bắt đầu.)
    • She assumed an en garde position, ready to parry any attack. ( ấy vào tư thế en garde, sẵn sàng đỡ đòn cho bất kỳ đòn tấn công nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lời cảnh báo: Trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính ẩn dụ, "en garde!" có thể được dùng như một lời cảnh báo ai đó hãy chuẩn bị tinh thần hoặc phòng vệ.
    • He shouted "En garde!" as a playful challenge before their mock sword fight with sticks. (Anh ta "En garde!" như một lời thách đấu vui vẻ trước trận đấu kiếm giả với những cây gậy của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • On guard: Cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái cảnh giác, phòng bị.
    • The soldiers were on guard throughout the night. (Những người lính đãtrong tư thế canh gác suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • On guard: Cảnh giác, phòng bị.
  • In position: Ở vị trí sẵn sàng.
  • Ready: Sẵn sàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "en garde" đây một thuật ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • To be on one's guard: Cảnh giác, đề phòng.
    • You should be on your guard against pickpockets in crowded areas. (Bạn nên cảnh giác với bọn móc túinhững khu vực đông đúc.)
en garde

The fencer shouts "En garde!" before the match begins.

Adjective
  1. (thuật đánh kiếm) ở tư thế phòng vệ

Từ tương tự

Từ chứa "en garde"